就座
[jiù zuò] [就 座]
ngồi vào chỗ
坐到自己的座位上
会议即将正式开始,请各位与会代表尽快就座。
huì yì jí jiāng zhèng shì kāi shǐ, qǐng gè wèi yù huì dài biǎo jǐn kuài jiù zuò.Hội nghị sắp chính thức bắt đầu, xin mời quý đại biểu nhanh chóng an tọa.
我们按照入场次序依次就座。
wǒ men àn zhào rù chǎng cì xù yī cì jiù zuò.Chúng tôi ngồi vào chỗ lần lượt theo thứ tự vào cửa.
请大家到会议大厅就座。
qǐng dà jiā dào huì yì dà tīng jiù zuò.Mời mọi người vào sảnh hội nghị ngồi.
请大家按号码就座。
qǐng dà jiā àn hào mǎ jiù zuò.Mời mọi người ngồi theo số thứ tự.