就寝时间[jiù qǐn shí jiān] [就 寝 时 间]Lưu từKhácgiờ đi ngủChữ trong từ就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó寝qǐn(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh就要jiù yàoHSK 2sẽ就业jiù yèHSK 3tìm được việc làm就是jiù shìHSK 3chính xác民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắmXem thêm (3)