起床气[qǐ chuáng qì] [起 床 气]Lưu từKháccáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sángChữ trong từ起qǐdậy床chuánggiường气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảmXem thêm (3)