起床号[qǐ chuáng háo] [起 床 号]Lưu từKháckèn báo thứcChữ trong từ起qǐdậy床chuánggiường号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…信号xìn hàoHSK 2tín hiệu起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệuXem thêm (3)