蠢蛋[chǔn dàn] [蠢 蛋]Lưu từKháckẻ ngốc; đần độnChữ trong từ蠢chǔnngu ngốc蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đờiTừ cận nghĩa:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc傻叉shǎ chākẻ ngốc呆子dāi zikẻ ngốc愚氓yú méngkẻ ngốc笨瓜bèn guākẻ ngốc蠢人chǔn rénkẻ ngốc蠢材chǔn cáikẻ ngốc蠢汉chǔn hànkẻ ngốc二百五èr bǎi wǔkẻ ngốc