愚蠢
[yú chǔn] [愚 蠢]
ngớ ngẩn; ngu ngốc
愚昧无知,缺乏智力或判断力
在缺乏调研的情况下盲目投资是极其愚蠢的。
zài quē fá diào yán de qíng kuàng xià máng mù tóu zī shì jí qí yú chǔn de.Đầu tư mù quáng trong tình trạng thiếu khảo sát là cực kỳ ngớ ngẩn.
[yú chǔn] [愚 蠢]
ngớ ngẩn; ngu ngốc
愚昧无知,缺乏智力或判断力
在缺乏调研的情况下盲目投资是极其愚蠢的。
zài quē fá diào yán de qíng kuàng xià máng mù tóu zī shì jí qí yú chǔn de.Đầu tư mù quáng trong tình trạng thiếu khảo sát là cực kỳ ngớ ngẩn.