傻眼[shǎ yǎn] [傻 眼]Lưu từKhácsững sờ; câm nín; kinh ngạcChữ trong từ傻shǎngu ngốc眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:呆住dāi zhùsững sờ怔住zhèng zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ木然mù ránsững sờ目睁口呆mù zhēng kǒu dāisững sờ瞠目结舌chēng mù jié shésững sờ