呆住[dāi zhù] [呆 住]Lưu từKhácsững sờ; kinh ngạcChữ trong từ呆dāingốc住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:傻眼shǎ yǎnsững sờ怔住zhèng zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ木然mù ránsững sờ目睁口呆mù zhēng kǒu dāisững sờ瞠目结舌chēng mù jié shésững sờVí dụ trong bài học看到事故现场,大家都呆住了。kàn dào shì gù xiàn chǎng, dà jiā dōu dāi zhù le.Nhìn thấy hiện trường tai nạn, mọi người đều ngây người ra.