怔住[zhèng zhù] [怔 住]Lưu từKhácsững sờ; kinh ngạcChữ trong từ怔zhèng(tiếng địa phương) nhìn chằm chằm住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu đượcTừ cận nghĩa:傻眼shǎ yǎnsững sờ呆住dāi zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ木然mù ránsững sờ目睁口呆mù zhēng kǒu dāisững sờ瞠目结舌chēng mù jié shésững sờ