瞠目结舌[chēng mù jié shé] [瞠 目 结 舌]Lưu từKhácsững sờ; kinh ngạcChữ trong từ瞠chēngtrố mắt nhìn điều ngoài tầm với目mùmắt结jiénút舌shélưỡiTừ cùng chữ:七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:傻眼shǎ yǎnsững sờ呆住dāi zhùsững sờ怔住zhèng zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ木然mù ránsững sờ目睁口呆mù zhēng kǒu dāisững sờ