瞠[chēng]Lưu từKháctrố mắt nhìn điều ngoài tầm vớiTừ ghép:瞠目chēng mùtrợn mắt nhìn瞠目以对chēng mù yǐ duìđơ người nhìn lại瞠目结舌chēng mù jié shésững sờ