木然[mù rán] [木 然]Lưu từKhácsững sờChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng木头mù touHSK 3chậm chạp果然guǒ ránHSK 3thực sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傻眼shǎ yǎnsững sờ呆住dāi zhùsững sờ怔住zhèng zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ目睁口呆mù zhēng kǒu dāisững sờ瞠目结舌chēng mù jié shésững sờ