目睁口呆[mù zhēng kǒu dāi] [目 睁 口 呆]Lưu từKhácsững sờ; ngẩn ngơChữ trong từ目mùmắt睁zhēngmở (mắt)口kǒumiệng呆dāingốcTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu目光mù guāngHSK 5ánh mắt发呆fā dāiHSK 6ngây người痴呆chī dāiHSK 7lú lẫn目录mù lùHSK 8mục lục目睹mù dǔHSK 8chứng kiến目的地mù dì dìHSK 8điểm đến (địa điểm)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:傻眼shǎ yǎnsững sờ呆住dāi zhùsững sờ怔住zhèng zhùsững sờ惊呆jīng dāisững sờ愕然è ránsững sờ木然mù ránsững sờ瞠目结舌chēng mù jié shésững sờ