傻帽[shǎ mào] [傻 帽]Lưu từKhácngốc; người ngu; ngớ ngẩnChữ trong từ傻shǎngu ngốc帽màomũTừ ghép:傻帽儿shǎ mào rbiến thể er hoá của 傻帽 (shǎ mào)Từ cùng chữ:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốcTừ cận nghĩa:玉yùHSK 4ngọc呆dāiHSK 5ngốc笨蛋bèn dànHSK 7ngốc珃rǎnngọc珔jiànngọc珖guāngngọc珣xúnngọc琇xiùngọc琨kūnngọcXem thêm (3)