傻屄[shǎ bī] [傻 屄]Lưu từKháccặc ngu (thô tục)Chữ trong từ傻shǎngu ngốc屄bīlồn (thô tục)Từ cùng chữ:傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc