屄[bī]Lưu từKháclồn (thô tục)Từ ghép:二屄èr bī(tiếng lóng) ngu ngốc傻屄shǎ bīcặc ngu (thô tục)屄屄bī bi(thô tục) nói huyên thuyên操屄cào bībiến thể của 肏屄 (cào bī)牛屄niú bītuyệt vời肏屄cào bīđụ (một người phụ nữ) (tục)装屄zhuāng bītỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo屄样儿bī yàng r(thô tục, xúc phạm) vẻ ngoài đáng ghét của một người