二屄[èr bī] [二 屄]Lưu từKhác(tiếng lóng) ngu ngốc; đồ nguChữ trong từ二èrhai屄bīlồn (thô tục)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2Từ cận nghĩa:白目bái mù(tiếng lóng) ngu ngốc