白目[bái mù] [白 目]Lưu từKhác(tiếng lóng) ngu ngốc; khờ dạiChữ trong từ白báitrắng目mùmắtTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng节目jié mùHSK 2chương trình白菜bái càiHSK 3cải thảo题目tí mùHSK 3chủ đề项目xiàng mùHSK 4mục数目shù mùHSK 5số lượng白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương栏目lán mùHSK 6chuyên mục cố định hoặc phân đoạn (trong ấn phẩm hoặc chương trình p…Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:二屄èr bī(tiếng lóng) ngu ngốc