屄屄[bī bi] [屄 屄]Lưu từKhác(thô tục) nói huyên thuyên; nói nhảmChữ trong từ屄bīlồn (thô tục)屄bīlồn (thô tục)Từ cận nghĩa:逼逼bī bi(thô tục) nói huyên thuyên