逼逼[bī bi] [逼 逼]Lưu từKhác(thô tục) nói huyên thuyên; nói nhảmChữ trong từ逼bīép buộc (ai làm gì)逼bīép buộc (ai làm gì)Từ cùng chữ:逼真bī zhēnHSK 7sống động逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới逼迫bī pòHSK 7ép buộcTừ cận nghĩa:屄屄bī bi(thô tục) nói huyên thuyên