XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
肏屄
[cào bī] [肏 屄]
Lưu từ
Khác
đụ (một người phụ nữ) (tục)
Chữ trong từ
肏
cào
địt (tục)
屄
bī
lồn (thô tục)