装屄[zhuāng bī] [装 屄]Lưu từKháctỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạoChữ trong từ装zhuāngcho vào屄bīlồn (thô tục)Từ cùng chữ:装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt装饰zhuāng shìHSK 5trang trí装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp装备zhuāng bèiHSK 6trang bị装扮zhuāng bànHSK 9trang trí