傻冒[shǎ mào] [傻 冒]Lưu từKhácngốc; người ngốc; ngớ ngẩnChữ trong từ傻shǎngu ngốc冒màophát raTừ cùng chữ:感冒gǎn màoHSK 3bị cảm lạnh假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốcTừ cận nghĩa:玉yùHSK 4ngọc呆dāiHSK 5ngốc笨蛋bèn dànHSK 7ngốc珃rǎnngọc珔jiànngọc珖guāngngọc珣xúnngọc琇xiùngọc琨kūnngọcXem thêm (3)