兴风作浪[xīng fēng zuò làng] [兴 风 作 浪]Lưu từKhácgây rối; kích động hỗn loạnChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy风fēnggió作zuòlàm浪làngsóngTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:捣乱dǎo luànHSK 7gây rối搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối闹事nào shìHSK 8gây rối取闹qǔ nàogây rối捣蛋dǎo dàngây rối滋事zī shìgây rối滋扰zī rǎogây rối