兴奋
[xīng fèn] [兴 奋]
phấn khích; phấn khởi; (sinh lý) sự kích thích
因高兴或受刺激而情绪高涨
听到这个好消息,大家都很兴奋。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, dà jiā dōu hěn xīng fèn.Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất phấn khích.
小美,你看新闻了吗?电竞比赛要推行常态化兴奋剂检测了。
xiǎo měi, nǐ kàn xīn wén le ma? diàn jìng bǐ sài yào tuī xíng cháng tài huà xīng fèn jì jiǎn cè le.Tiểu Mỹ, bạn xem tin tức chưa? Các giải đấu e-sports sắp triển khai kiểm tra doping thường xuyên rồi đấy.
Trong bài: Tranh luận về quy chuẩn giám sát chất kích thích trong thể thao điện tử孩子看到礼物时,神情非常兴奋。
hái zi kàn dào lǐ wù shí, shén qíng fēi cháng xīng fèn.Khi nhìn thấy quà, vẻ mặt đứa trẻ vô cùng phấn khích.
他的声音中带有掩饰不住的兴奋。
tā de shēng yīn zhōng dài yǒu yǎn shì bú zhù de xīng fèn.Giọng nói của anh ấy có chứa sự phấn khích không thể che giấu.
