兴致勃勃【興致勃勃】
[xìng zhì bó bó] [兴 致 勃 勃]
trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết
形容兴趣浓厚,情绪高涨。
孩子们正兴致勃勃地讨论明天的春游计划。
hái zi men zhèng xìng zhì bó bó dì tǎo lùn míng tiān de chūn yóu jì huà.Bọn trẻ đang hào hứng thảo luận về kế hoạch dã ngoại xuân ngày mai.