萎靡不振[wěi mǐ bù zhèn] [萎 靡 BẤT 振]Lưu từKhácủ rũ và uể oải (thành ngữ); chán nảnChữ trong từ萎wěihéo靡mǐxa hoa不bùBẤTkhông振zhènrungTừ cùng chữ:萎缩wěi suōHSK 9héo