滋扰[zī rǎo] [滋 扰]Lưu từKhácgây rối; kích động tranh chấpChữ trong từ滋zīsinh trưởng扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền滋长zī zhǎngHSK 6phát triển (thường về mặt trừu tượng)骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy滋味zī wèiHSK 9mùi vị滋润zī rùnHSK 9làm ẩmTừ cận nghĩa:捣乱dǎo luànHSK 7gây rối搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối闹事nào shìHSK 8gây rối取闹qǔ nàogây rối捣蛋dǎo dàngây rối滋事zī shìgây rối兴风作浪xīng fēng zuò lànggây rối