滋长【滋長】
[zī zhǎng] [滋 长]
phát triển (thường về mặt trừu tượng); sinh trưởng; phát triển
消极思想或坏现象逐渐产生发展
长期不沟通容易让彼此之间的误会滋长。
cháng qī bù gōu tōng róng yì ràng bǐ cǐ zhī jiān de wù huì zī zhǎng.Không giao tiếp trong thời gian dài dễ khiến hiểu nhầm giữa đôi bên phát triển.