班长【班長】
[bān zhǎng] [班 长]
lớp trưởng; đội trưởng; nhóm trưởng
班级或小组的负责人
他是班长。
tā shì bān zhǎng.Anh ấy là lớp trưởng.
个
她凭借优秀的能力当选为班长。
tā píng jiè yōu xiù de néng lì dāng xuǎn wéi bān zhǎng.Cô ấy nhờ năng lực xuất sắc mà được bầu làm lớp trưởng.
老师让班长传达明天放假的消息。
lǎo shī ràng bān zhǎng chuán dá míng tiān fàng jià de xiāo xī.Thầy giáo nhờ lớp trưởng truyền đạt tin nghỉ học ngày mai.
他迟到了,没赶上班长点名。
tā chí dào le, méi gǎn shàng bān zhǎng diǎn míng.Anh ấy đến muộn nên không kịp giờ lớp trưởng điểm danh.
