司长【司長】
[sī zhǎng] [司 长]
vụ trưởng
中央部委下属各司的行政负责人。
教育部司长在会议上介绍了新的教育改革方案。
jiào yù bù sī zhǎng zài huì yì shàng jiè shào le xīn de jiào yù gǎi gé fāng àn.Cục trưởng Bộ Giáo dục đã giới thiệu phương án cải cách giáo dục mới tại cuộc họp.
[sī zhǎng] [司 长]
vụ trưởng
中央部委下属各司的行政负责人。
教育部司长在会议上介绍了新的教育改革方案。
jiào yù bù sī zhǎng zài huì yì shàng jiè shào le xīn de jiào yù gǎi gé fāng àn.Cục trưởng Bộ Giáo dục đã giới thiệu phương án cải cách giáo dục mới tại cuộc họp.