处长【處長】
[chù zhǎng] [处 长]
trưởng phòng; trưởng ban
机关或部门中处于处级机构的负责人。
学校的图书处长今天来检查。
xué xiào de tú shū chù cháng jīn tiān lái jiǎn chá.Thủ thư trường học hôm nay đến kiểm tra.
[chù zhǎng] [处 长]
trưởng phòng; trưởng ban
机关或部门中处于处级机构的负责人。
学校的图书处长今天来检查。
xué xiào de tú shū chù cháng jīn tiān lái jiǎn chá.Thủ thư trường học hôm nay đến kiểm tra.