滋事
[zī shì] [滋 事]
gây rối; kích động tranh chấp
警察很快逮捕了在街头滋事的流氓。
jǐng chá hěn kuài dǎi bǔ le zài jiē tóu zī shì de liú máng.Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ kẻ lưu manh gây rối trên phố.
[zī shì] [滋 事]
gây rối; kích động tranh chấp
警察很快逮捕了在街头滋事的流氓。
jǐng chá hěn kuài dǎi bǔ le zài jiē tóu zī shì de liú máng.Cảnh sát đã nhanh chóng bắt giữ kẻ lưu manh gây rối trên phố.