寻衅滋事罪[xún xìn zī shì zuì] [寻 衅 滋 事 罪]Lưu từKháchành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)Chữ trong từ寻xúntìm kiếm衅xìncãi nhau滋zīsinh trưởng事shìviệc罪zuìtộiTừ cùng chữ:寻找xún zhǎoHSK 4tìm kiếm寻求xún qiúHSK 5tìm kiếm受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng寻常xún chángHSK 9thông thường寻觅xún mìHSK 9tìm kiếm