寻觅
[xún mì] [寻 觅]
tìm kiếm
寻找,探索
他们一直在努力寻觅突破技术瓶颈的新方案。
tā men yì zhí zài nǔ lì xún mì tū pò jì shù píng jǐng de xīn fāng àn.Họ vẫn luôn nỗ lực tìm kiếm những giải pháp mới để đột phá nút thắt công nghệ.

[xún mì] [寻 觅]
tìm kiếm
寻找,探索
他们一直在努力寻觅突破技术瓶颈的新方案。
tā men yì zhí zài nǔ lì xún mì tū pò jì shù píng jǐng de xīn fāng àn.Họ vẫn luôn nỗ lực tìm kiếm những giải pháp mới để đột phá nút thắt công nghệ.