寻求【尋求】
[xún qiú] [寻 求]
tìm kiếm; tìm
寻找并追求,想方设法得到
我们正在寻求解决问题的新方法。
wǒ men zhèng zài xún qiú jiě jué wèn tí de xīn fāng fǎ.Chúng tôi đang tìm kiếm phương pháp mới để giải quyết vấn đề.
如果无法达成一致,我只能去寻求法律援助了。
rú guǒ wú fǎ dá chéng yí zhì, wǒ zhǐ néng qù xún qiú fǎ lǜ yuán zhù le.Nếu không thể đạt được thống nhất, tôi chỉ đành đi tìm kiếm sự trợ giúp pháp lý thôi.
Trong bài: Đàm phán giải quyết tranh chấp hợp đồng thuê nhà我们必须在经济效益与文化传承之间寻求平衡才行。
wǒ men bì xū zài jīng jì xiào yì yǔ wén huà chuán chéng zhī jiān xún qiú píng héng cái xíng.Chúng ta nhất định phải tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và kế thừa văn hóa mới được.
Trong bài: Phản biện việc thương mại hoá quá mức di sản kiến trúc cổ为确保项目可持续,我建议寻求地方非政府组织的协助。
wèi què bǎo xiàng mù kě chí xù, wǒ jiàn yì xún qiú dì fāng fēi zhèng fǔ zǔ zhī de xié zhù.Để đảm bảo dự án có thể phát triển bền vững, em đề xuất tìm kiếm sự hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ địa phương.
Trong bài: Đề xuất dự án tình nguyện giao lưu văn hóa