谋求【謀求】
[móu qiú] [谋 求]
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
想办法寻求或争取达到目的
这家企业一直致力于谋求更广阔的国际市场。
zhè jiā qǐ yè yì zhí zhì lì yú móu qiú gèng guǎng kuò de guó jì shì chǎng.Doanh nghiệp này luôn nỗ lực tìm kiếm thị trường quốc tế rộng lớn hơn.
[móu qiú] [谋 求]
tìm kiếm; phấn đấu đạt được
想办法寻求或争取达到目的
这家企业一直致力于谋求更广阔的国际市场。
zhè jiā qǐ yè yì zhí zhì lì yú móu qiú gèng guǎng kuò de guó jì shì chǎng.Doanh nghiệp này luôn nỗ lực tìm kiếm thị trường quốc tế rộng lớn hơn.