捣乱【搗亂】
[dǎo luàn] [捣 乱]
gây rối; quấy phá
进行破坏或无理扰乱
上课时不要捣乱,认真听王老师讲课。
shàng kè shí bú yào dǎo luàn, rèn zhēn tīng wáng lǎo shī jiǎng kè.Trong giờ học đừng quấy rối, hãy chăm chú nghe thầy Vương giảng bài.
这个顽皮的孩子总是在课堂上捣乱。
zhè ge wán pí de hái zi zǒng shì zài kè táng shàng dǎo luàn.Đứa trẻ nghịch ngợm này luôn gây rối trong lớp học.