打搅【打攪】
[dǎ jiǎo] [打 搅]
làm phiền; gây rối; quấy rầy
干扰或打扰别人的工作、休息等。
对不起,这么晚还来打搅你。
duì bù qǐ, zhè me wǎn hái lái dǎ jiǎo nǐ.Xin lỗi, muộn thế này còn đến làm phiền bạn.
[dǎ jiǎo] [打 搅]
làm phiền; gây rối; quấy rầy
干扰或打扰别人的工作、休息等。
对不起,这么晚还来打搅你。
duì bù qǐ, zhè me wǎn hái lái dǎ jiǎo nǐ.Xin lỗi, muộn thế này còn đến làm phiền bạn.