惊动【驚動】
[jīng dòng] [惊 动]
làm kinh động; giật mình; quấy rầy
因举动使人受惊或受到干扰
我们要轻声关门,别惊动了正在休息的病人。
wǒ men yào qīng shēng guān mén, bié jīng dòng le zhèng zài xiū xi de bìng rén.Chúng ta nên đóng cửa nhẹ nhàng, đừng làm kinh động đến bệnh nhân đang nghỉ ngơi.