帮忙【幫忙】
[bāng máng] [帮 忙]
giúp; giúp đỡ; làm ơn
帮助别人做事
谢谢你帮忙。
xiè xiè nǐ bāng máng.Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
老师,我有一件事,想请您帮忙。
lǎo shī, wǒ yǒu yí jiàn shì, xiǎng qǐng nín bāng máng.Thưa thầy, em có một việc, muốn nhờ thầy giúp ạ.
Trong bài: Nhờ một việc lớn hơn谢谢大家的帮忙,你们辛苦了。
xiè xiè dà jiā de bāng máng, nǐ men xīn kǔ le.Cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người, mọi người vất vả rồi.
垃圾多不多?要我帮忙吗?
lā jī duō bu duō? yào wǒ bāng máng ma?Rác có nhiều không? Cần mình giúp không?
Trong bài: Phân chia trực nhật dọn phòng