霍乱【霍亂】
[huò luàn] [霍 乱]
bệnh tả
一种由霍乱弧菌引起的烈性肠道传染病
十九世纪,霍乱曾在欧洲多个国家大规模流行。
shí jiǔ shì jì, huò luàn céng zài ōu zhōu duō gè guó jiā dà guī mó liú xíng.Vào thế kỷ mười chín, bệnh tả từng bùng phát trên quy mô lớn tại nhiều quốc gia châu Âu.
[huò luàn] [霍 乱]
bệnh tả
一种由霍乱弧菌引起的烈性肠道传染病
十九世纪,霍乱曾在欧洲多个国家大规模流行。
shí jiǔ shì jì, huò luàn céng zài ōu zhōu duō gè guó jiā dà guī mó liú xíng.Vào thế kỷ mười chín, bệnh tả từng bùng phát trên quy mô lớn tại nhiều quốc gia châu Âu.