虎烈拉[hǔ liè lā] [虎 烈 拉]Lưu từKhácbệnh tả (từ mượn)Chữ trong từ虎hǔcon hổ烈liènồng nhiệt拉lākéoTừ cận nghĩa:虎列拉hǔ liè lābệnh tả (từ mượn)