虎列拉[hǔ liè lā] [虎 列 拉]Lưu từKhácbệnh tả (từ mượn)Chữ trong từ虎hǔcon hổ列lièsắp xếp拉lākéoTừ cận nghĩa:虎烈拉hǔ liè lābệnh tả (từ mượn)