XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
瘪螺痧
[biě luó shā] [瘪 螺 痧]
Lưu từ
Khác
bệnh tả (mất nước)
Chữ trong từ
瘪
biě
xẹp
螺
luó
vỏ ốc
痧
shā
bệnh tả