滋味
[zī wèi] [滋 味]
mùi vị; hương vị; cảm giác
味道;比喻某种心理感受或体验。
只有经历了失败,才能体会到成功的滋味。
zhǐ yǒu jīng lì le shī bài, cái néng tǐ huì dào chéng gōng de zī wèi.Chỉ khi đã trải qua thất bại, mới có thể cảm nhận được hương vị của thành công.
[zī wèi] [滋 味]
mùi vị; hương vị; cảm giác
味道;比喻某种心理感受或体验。
只有经历了失败,才能体会到成功的滋味。
zhǐ yǒu jīng lì le shī bài, cái néng tǐ huì dào chéng gōng de zī wèi.Chỉ khi đã trải qua thất bại, mới có thể cảm nhận được hương vị của thành công.