冲浪【衝浪】
[chōng làng] [冲 浪]
lướt sóng; môn lướt sóng
在海浪上滑行或比喻浏览网络
夏天很多年轻人喜欢去海边冲浪,体验波涛上的刺激。
xià tiān hěn duō nián qīng rén xǐ huan qù hǎi biān chōng làng, tǐ yàn bō tāo shàng de cì jī.Mùa hè nhiều bạn trẻ thích ra biển lướt sóng để trải nghiệm cảm giác kích thích trên những ngọn sóng.