风筝冲浪[fēng zhēng chōng làng] [风 筝 冲 浪]Lưu từKháclướt ván diềuChữ trong từ风fēnggió筝zhēngtranh hoặc cổ tranh, một loại đàn dài có nhịp cầu di động, chơi bằng…冲chōng(nước) xô vào浪làngsóngTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển风暴fēng bàoHSK 6bãoXem thêm (3)