海浪
[hǎi làng] [海 浪]
sóng biển
海水在风力等作用下起伏形成的波浪
巨大的海浪不断拍打着坚硬的岩石。
jù dà de hǎi làng bú duàn pāi dǎ zhe jiān yìng de yán shí.Những con sóng biển lớn không ngừng vỗ vào các tảng đá cứng.
海浪不断地撞击着岸边的岩石。
hǎi làng bú duàn dì zhuàng jī zhe àn biān de yán shí.Sóng biển không ngừng va đập vào những tảng đá trên bờ.
两只海鸥在海浪上方相互追逐。
liǎng zhī hǎi ōu zài hǎi làng shàng fāng xiāng hù zhuī zhú.Hai con mòng biển rượt đuổi nhau phía trên những con sóng.
海浪不断拍打着岸边的岩石。
hǎi làng bú duàn pāi dǎ zhe àn biān de yán shí.Sóng biển liên tục vỗ vào những tảng đá ven bờ.