波浪
[bō làng] [波 浪]
sóng
江河湖海起伏不平的水面。
海风吹过,海面上泛起了一道道金色的波浪。
hǎi fēng chuī guò, hǎi miàn shàng fàn qǐ le yí dào dào jīn sè de bō làng.Gió biển thổi qua, trên mặt biển dấy lên từng đợt sóng vàng óng.
海面上汹涌的波浪此起彼伏。
hǎi miàn shàng xiōng yǒng de bō làng cǐ qǐ bǐ fú.Những con sóng cuồn cuộn trên mặt biển dập dềnh nhấp nhô.
小船在波浪中左右摇晃。
xiǎo chuán zài bō làng zhōng zuǒ yòu yáo huàng.Con thuyền nhỏ chao đảo qua lại trong sóng nước.
